Chữ 㳤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㳤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㳤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㳤

[]

U+3CE4, tổng 10 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: suk6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㳤


Chữ gần giống với 㳤:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 浿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,

Chữ gần giống 㳤

Tự hình:

Tự hình chữ 㳤 Tự hình chữ 㳤 Tự hình chữ 㳤 Tự hình chữ 㳤

㳤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㳤 Tìm thêm nội dung cho: 㳤