Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麾下 trong tiếng Trung hiện đại:
[huīxià] 1. dưới trướng; bộ hạ (của tướng soái)。指将帅的部下。
2. tướng soái; tướng quân; chủ soái。敬辞,称将帅。
2. tướng soái; tướng quân; chủ soái。敬辞,称将帅。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麾
| huy | 麾: | huy quân tiền tiến (vẩy tay gọi lính) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |

Tìm hình ảnh cho: 麾下 Tìm thêm nội dung cho: 麾下
