Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: một mực có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ một mực:
Dịch một mực sang tiếng Trung hiện đại:
一刬 《一味; 总是(多见于早期白话)。》một mực sát hại trung lương一刬地残害忠良。 一口 《表示口气坚决。》
一味 《副词, 单纯地。》
只顾; 只管 《表示专一不变。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: một
| một | 𠬠: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 殁: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 殳: | |
| một | 没: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 沒: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 蔑: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: mực
| mực | 𫡭: | (mực thước) |
| mực | 墨: | mực đen |
| mực | 䘃: | cá mực |
| mực | 𧞾: | cá mực |

Tìm hình ảnh cho: một mực Tìm thêm nội dung cho: một mực
