Chữ 𤵶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤵶, chiết tự chữ KHỜ, SI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤵶:

𤵶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤵶

𤵶

Chiết tự chữ 𤵶

[]

U+024D76, tổng 10 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤵶

Nghĩa Trung Việt của từ 𤵶



si, như "si mê; ngu si" (vhn)
khờ, như "khờ khạo, khù khờ" (btcn)

Chữ gần giống với 𤵶:

㽽, 㽾, 㽿, 㾀, 㾁, 㾂, 㾃, 㾄, 㾅, 㾆, 㾇, 㾈, 㾉, 疰, 疱, 疲, 疳, 疴, 疸, 疹, 疼, 疽, 疾, 疿, 痀, 痁, 痂, 痃, 痄, 病, 症, 痈, 痉, 𤵚, 𤵡, 𤵢, 𤵪, 𤵳, 𤵴, 𤵶,

Chữ gần giống 𤵶

Tự hình:

Tự hình chữ 𤵶 Tự hình chữ 𤵶 Tự hình chữ 𤵶 Tự hình chữ 𤵶

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤵶

khờ𤵶:khờ khạo, khù khờ
si𤵶:si mê; ngu si
𤵶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤵶 Tìm thêm nội dung cho: 𤵶