Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保固 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎogù] bảo hành; bảo đảm chất lượng 。承包工程的人保证工程在一定时期内不会损坏,损坏时由承包人负责修理。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 固
| có | 固: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| cúa | 固: | cúa (vòm miệng) |
| cố | 固: | cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên |

Tìm hình ảnh cho: 保固 Tìm thêm nội dung cho: 保固
