Từ: 喧腾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 喧腾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 喧腾 trong tiếng Trung hiện đại:

[xuānténg]
ồn ào sôi sục。喧闹沸腾。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 喧

huyên:huyên náo; huyên thuyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾

đằng: 
喧腾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 喧腾 Tìm thêm nội dung cho: 喧腾