Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恒星系 trong tiếng Trung hiện đại:
[héngxīngxì] hệ hằng tinh; hệ thống hằng tinh (như hệ Ngân Hà)。由无数恒星组成的集合体,如银河系和河外星系。简称星系。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恒
| hằng | 恒: | hằng tâm; hằng tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 系
| hệ | 系: | hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ |

Tìm hình ảnh cho: 恒星系 Tìm thêm nội dung cho: 恒星系
