Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惠顾 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìgù] hân hạnh chiếu cố; chiếu cố; lui tới luôn (một cửa hàng của khách hàng quen)。惠临(多用于商店对顾客)。
家具展销,敬请惠顾。
đồ đạc có bán tại hội chợ, xin đến chiếu cố cho.
家具展销,敬请惠顾。
đồ đạc có bán tại hội chợ, xin đến chiếu cố cho.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惠
| huệ | 惠: | ơn huệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顾
| cố | 顾: | chiếu cố |

Tìm hình ảnh cho: 惠顾 Tìm thêm nội dung cho: 惠顾
