Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 浸渍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浸渍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浸渍 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìnzì] ngâm; tẩm; tẩm ướt。用液体泡。
把原料捣碎,放在石灰水里浸渍,再加蒸煮,变成糜烂的纸浆。
nghiền nát nguyên liệu, ngâm vào nước vôi, rồi đem nấu, biến thành nước giấy nát.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浸

rẫm:rờ rẫm
thâm:thâm trầm
thấm:thấm nước; thấm thoát
trẩm: 
trẫm:trẫm mình
tẩm:tẩm (ngâm nước); tẩm bổ
tắm:tắm rửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渍

tứ:tứ (ngâm nước, nước tràn)
浸渍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浸渍 Tìm thêm nội dung cho: 浸渍