Chữ 帟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 帟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 帟:

帟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 帟

帟

Chiết tự chữ 帟

帟 cấu thành từ 2 chữ: 亦, 巾
  • 亦 diệc
  • 巾 cân, khân, khăn
  • []

    U+5E1F, tổng 9 nét, bộ Cân 巾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: jik6;

    帟

    Nghĩa Trung Việt của từ 帟


    Chữ gần giống với 帟:

    㡁, 㡂, 㡃, 㡄, 㡅, 㡆, 帝, 帟, 帠, 帡, 帢, 帣, 帥, 带, 帧, 𢂑, 𢂜, 𢂞, 𢂰,

    Chữ gần giống 帟

    帶, 帨, 帜, 帝, 帞, 变, 帠, 帡, 栾, 帢,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 帟 Tự hình chữ 帟 Tự hình chữ 帟 Tự hình chữ 帟

    帟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 帟 Tìm thêm nội dung cho: 帟