Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 慧根 trong tiếng Trung hiện đại:
[huìgēn] tuệ căn (chỉ lĩnh ngộ được chân lý nhà Phật, chỉ sự thông minh.)。佛教指能透彻领悟佛理的天资。借指人天赋的智慧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慧
| huệ | 慧: | ơn huệ |
| tuệ | 慧: | trí tuệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |

Tìm hình ảnh cho: 慧根 Tìm thêm nội dung cho: 慧根
