Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 噻唑 trong tiếng Trung hiện đại:
[sāizuò] thi-a-dôn (hợp chất hữu cơ)。有机化合物,无色液体,容易挥发,用于合成药物、染料等。(英:thiazole)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唑
| doạ | 唑: | doạ dẫm, doạ nạt |

Tìm hình ảnh cho: 噻唑 Tìm thêm nội dung cho: 噻唑
