Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扁豆 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎndòu] 1. cây đậu cô-ve。一年生草本植物,茎蔓生,小叶披针形,花白色或紫色,荚果长椭圆形,扁平,微弯。种子白色或紫黑色。嫩荚是普通蔬菜,种子入中药,有祛暑、健脾等作用。
2. hạt đậu cô-ve; trái đậu cô-ve。这种植物的荚果或种子。
3. đậu cô-ve。菜豆。也作稨豆、藊豆、萹豆。
2. hạt đậu cô-ve; trái đậu cô-ve。这种植物的荚果或种子。
3. đậu cô-ve。菜豆。也作稨豆、藊豆、萹豆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扁
| biển | 扁: | biển quảng cáo |
| bên | 扁: | bên trong; bên trên |
| bẽn | 扁: | bẽn lẽn |
| thiên | 扁: | thiên (thuyền nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豆
| dấu | 豆: | |
| đậu | 豆: | cây đậu (cây đỗ) |

Tìm hình ảnh cho: 扁豆 Tìm thêm nội dung cho: 扁豆
