Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 打对仗 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎduìzhàng] cạnh tranh (kinh doanh)。指商人在生意上互相竞争。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仗
| dượng | 仗: | cha dượng (cha ghẻ); chú dượng (chồng của dì) |
| trượng | 仗: | trượng phu |

Tìm hình ảnh cho: 打对仗 Tìm thêm nội dung cho: 打对仗
