Cao su chống va đập cửa

Từ: 打野鸡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打野鸡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打野鸡 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎyějī] chơi gái; chơi đĩ。嫖私娼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 野

:dã man; thôn dã; dã sử; dã thú

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡

:kê (con gà)
打野鸡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打野鸡 Tìm thêm nội dung cho: 打野鸡