Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扫平 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǎopíng] bình định; tiêu diệt; dẹp tan; quét sạch kẻ thù。扫荡平定。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扫
| tảo | 扫: | tảo mộ; tần tảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |

Tìm hình ảnh cho: 扫平 Tìm thêm nội dung cho: 扫平
