Chữ 亃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 亃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 亃:

亃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 亃

亃

Chiết tự chữ 亃

1. 亃 cấu thành từ 2 chữ: 粦, 乙
  • 粦 lân, lấn
  • 乙 hắt, lớt, át, ất, ắc, ắt, ặc
  • 2. 亃 cấu thành từ 2 chữ: 粦, 乚
  • 粦 lân, lấn
  • 乚 ất, ất dạng 4 (1)
  • []

    U+4E83, tổng 13 nét, bộ Ất 乙 [乚 乛]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lin3;
    Việt bính: ;

    亃

    Nghĩa Trung Việt của từ 亃


    Chữ gần giống với 亃:

    亂, 亃, 亄, 亂,

    Chữ gần giống 亃

    暽, 僯, 粼, 扎, 鳞, 鱗, 斴, 羌, 耴, 癿,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 亃 Tự hình chữ 亃 Tự hình chữ 亃 Tự hình chữ 亃

    亃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 亃 Tìm thêm nội dung cho: 亃