Từ: 扫视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扫视:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扫视 trong tiếng Trung hiện đại:

[sǎoshì] liếc nhìn。目光迅速地向周围看。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扫

tảo:tảo mộ; tần tảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị
扫视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扫视 Tìm thêm nội dung cho: 扫视