Từ: 扬榷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扬榷:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 扬 • 榷

Nghĩa của 扬榷 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángquè] lược thuật những nét chính。略举大要;扼要论述。
扬榷古今
lược thuật những nét chính từ xưa đến nay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬

dương扬:dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 榷

dác榷:dác cây (phần gỗ non của cây ở phía ngoài lõi, sát dưới lớp vỏ)
扬榷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扬榷 Tìm thêm nội dung cho: 扬榷