Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 交還 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 交還:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

giao hoàn
Đem trả lại, quy hoàn.

Nghĩa của 交还 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāohuán] trả; trao trả; trả lại; hoàn lại; nhượng lại。归还;退还。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 交

giao:giao du; kết giao; xã giao

Nghĩa chữ nôm của chữ: 還

hoàn:hoàn hồn; hoàn lương
交還 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 交還 Tìm thêm nội dung cho: 交還