Chữ 鼪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鼪, chiết tự chữ SINH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鼪:

鼪 sinh

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鼪

Chiết tự chữ sinh bao gồm chữ 鼠 生 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鼪 cấu thành từ 2 chữ: 鼠, 生
  • thử
  • sanh, sinh, siêng, xinh, xênh
  • sinh [sinh]

    U+9F2A, tổng 18 nét, bộ Thử 鼠
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sheng1;
    Việt bính: sang1;

    sinh

    Nghĩa Trung Việt của từ 鼪

    (Danh) Con chồn.
    § Cũng như sinh
    .

    Nghĩa của 鼪 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shēng]Bộ: 鼠- Thử
    Số nét: 18
    Hán Việt:
    chồn; con chồn。鼬鼠。即黄鼠狼。

    Chữ gần giống với 鼪:

    , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 鼪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鼪 Tự hình chữ 鼪 Tự hình chữ 鼪 Tự hình chữ 鼪

    鼪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鼪 Tìm thêm nội dung cho: 鼪