Chữ 𤠱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤠱, chiết tự chữ ƯƠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤠱:

𤠱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤠱

𤠱

Chiết tự chữ 𤠱

[]

U+024831, tổng 13 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤠱

Nghĩa Trung Việt của từ 𤠱


ươi, như "đười ươi" (vhn)

Chữ gần giống với 𤠱:

, , , , , , , , , , , , 𤠑, 𤠚, 𤠤, 𤠰, 𤠱, 𤠲, 𤠳, 𤠴, 𤠶, 𤠷,

Chữ gần giống 𤠱

Tự hình:

Tự hình chữ 𤠱 Tự hình chữ 𤠱 Tự hình chữ 𤠱 Tự hình chữ 𤠱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤠱

ươi𤠱:đười ươi
𤠱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤠱 Tìm thêm nội dung cho: 𤠱