Cao su chống va đập cửa

Từ: 护指套 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 护指套:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 护指套 trong tiếng Trung hiện đại:

hù zhǐ tào bao ngón tay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 护

hộ:biện hộ; hộ chiếu; hộ đê; ủng hộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 指

chỉ:chỉ điểm; chỉ hướng; chỉ huy; chỉ chích; tiên chỉ
chỏ:chỉ chỏ
xỉ:xỉ vả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 套

sáo:chẩm sáo (áo gối)
thạo:thông thạo
护指套 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 护指套 Tìm thêm nội dung cho: 护指套