Từ: 抖擻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抖擻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

đẩu tẩu
Phấn phát, chấn tác. ◎Như:
đẩu tẩu tinh thần
神.Phất, rũ, phủi đi. ◇Mạnh Giao 郊:
Đẩu tẩu trần ai định, Yết sư kiến chân tông
定, 宗 (Hạ nhật yết Trí Viễn thiền sư ).Trừ bỏ phiền não. ◇Vương Viêm 炎:
Đẩu tẩu hung trung tam đẩu trần, Cưỡng dục ngâm nga vô hảo ngữ
, 語 (Dạ bán văn vũ tái dụng tiền vận 韻).

Nghĩa của 抖擞 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǒusǒu] phấn chấn; hăng hái。振作。
精神抖擞
phấn chấn tinh thần
抖擞精神
hăng hái tinh thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抖

kéo:kéo cầy, kéo nhau
đẩu:đẩu trạo (lắc cho rụng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 擻

:sú bột (nhào bột)
tẩu:tẩu (khích lệ phấn chấn)
xỏ:xỏ xiên, xỏ lá
xổ:xổ nho (nói tục)
抖擻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抖擻 Tìm thêm nội dung cho: 抖擻