Chữ 婊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 婊, chiết tự chữ BIỂU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 婊:

婊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 婊

婊

Chiết tự chữ 婊

Chiết tự chữ biểu bao gồm chữ 女 表 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

婊 cấu thành từ 2 chữ: 女, 表
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 表 biểu, bẹo, bẻo, vẹo, vếu
  • []

    U+5A4A, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: biao3;
    Việt bính: biu2;

    婊

    Nghĩa Trung Việt của từ 婊


    biểu (gdhn)

    Nghĩa của 婊 trong tiếng Trung hiện đại:

    [biǎo]Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 11
    Hán Việt: BIỂU
    kỹ nữ。婊子。
    Từ ghép:
    婊子

    Chữ gần giống với 婊:

    㛥, 㛦, 㛧, 㛨, 㛩, 㛪, 㛫, 㛬, 㛭, 娬, 娵, 娶, 娸, 娼, 婁, 婄, 婆, 婇, 婉, 婊, 婍, 婐, 婕, 婗, 婚, 婞, 婢, 婤, 婥, 婦, 婧, 婪, 婬, 婭, 婳, 婴, 婵, 婶, 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

    Chữ gần giống 婊

    婖, 媔, 媎, 媏, 媐, 媑, 媒, 媓, 媕, 媌,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 婊 Tự hình chữ 婊 Tự hình chữ 婊 Tự hình chữ 婊

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 婊

    biểu婊: 
    婊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 婊 Tìm thêm nội dung cho: 婊