Từ: 通行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 通行:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 通行 trong tiếng Trung hiện đại:

[tōngxíng] 1. thông hành; qua lại; đi lại。(行人、车马等)在交通线上通过。
此巷不通行
ngõ này không đi lại được.
前面翻修公路,车辆停止通行。
phía trước đang sửa đường, xe cộ không qua lại được.
2. thông dụng; lưu hành; dùng chung。通用1.;流通。
这是全国通行的办法。
đây là biện pháp thông dụng trong cả nước.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 通

thong:thong dong
thuôn: 
thuông: 
thuồng: 
thông:thông hiểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng:hàng ngũ; ngân hàng
hành:bộ hành; thi hành
hãng:hãng buôn, hãng phim
hăng:hăng máu, hung hăng
hạnh:đức hạnh, tiết hạnh
ngành:ngọn ngành
通行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 通行 Tìm thêm nội dung cho: 通行