Từ: 抽考 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抽考:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抽考 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōukǎo] thi thử; thi thí điểm。抽查性地考试;抽出部分人或某科目进行考试。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽

trìu:trìu mến
trừu:trừu tượng
ép:bắt ép
ắp:đầy ắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 考

khảo:chủ khảo; khảo cổ
抽考 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抽考 Tìm thêm nội dung cho: 抽考