Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 布设 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùshè] bố trí; gài; cài。分散设置;布置。
布设地雷
cài mìn
布设声纳
bố trí bộ định vị bằng sóng âm
布设圈套
mắc thòng lọng; cài bẫy
布设地雷
cài mìn
布设声纳
bố trí bộ định vị bằng sóng âm
布设圈套
mắc thòng lọng; cài bẫy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 布
| buá | 布: | búa rìu; hóc búa |
| bô | 布: | vải bô |
| bố | 布: | bố (bố kinh) |
| vú | 布: | vú mẹ |
| vố | 布: | cho một vố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 设
| thiết | 设: | thiết kế, kiến thiết |

Tìm hình ảnh cho: 布设 Tìm thêm nội dung cho: 布设
