Từ: 蠢动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蠢动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蠢动 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǔndòng] 1. bò (sâu bọ)。虫子爬动。
2. rục rịch (kẻ địch hoặc kẻ xấu)。(敌人或坏分子)进行活动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蠢

xoáy: 
xoẳn:hết xoẳn (tiêu hết); xoăn xoẳn (chật hẹp)
xuẩn:ngu xuẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
蠢动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蠢动 Tìm thêm nội dung cho: 蠢动