Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蠢动 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǔndòng] 1. bò (sâu bọ)。虫子爬动。
2. rục rịch (kẻ địch hoặc kẻ xấu)。(敌人或坏分子)进行活动。
2. rục rịch (kẻ địch hoặc kẻ xấu)。(敌人或坏分子)进行活动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蠢
| xoáy | 蠢: | |
| xoẳn | 蠢: | hết xoẳn (tiêu hết); xoăn xoẳn (chật hẹp) |
| xuẩn | 蠢: | ngu xuẩn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 蠢动 Tìm thêm nội dung cho: 蠢动
