Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 证言 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngyán] bảng tường trình; tờ khai。证人就所知道的与案件有关的事实、情节所作的陈述。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 证言 Tìm thêm nội dung cho: 证言
