Từ: 证言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 证言:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 证 • 言

Nghĩa của 证言 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhèngyán] bảng tường trình; tờ khai。证人就所知道的与案件有关的事实、情节所作的陈述。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng证:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn
证言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 证言 Tìm thêm nội dung cho: 证言