Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拆兑 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāiduì] mượn tạm; giật nóng; vay nóng。拆借。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拆
| sách | 拆: | sách tín (mở phong thơ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兑
| đoài | 兑: | đoài (tên một quẻ trong bát quái, thường tượng trưng cho hồ, đầm); thôn đoài |
| đoái | 兑: | đoái hoài; đoái thương |

Tìm hình ảnh cho: 拆兑 Tìm thêm nội dung cho: 拆兑
