Từ: 严肃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 严肃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 严肃 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánsù]
1. nghiêm。 (神情、气氛等)使人感到敬畏的。
他是个很严肃的人,从来不苟言笑。
anh ấy là một con người rất nghiêm, xưa nay không nói cười tuỳ tiện bao giờ.
会场的气氛既严肃又隆重。
bầu không khí của hội trường vừa trang nghiêm vừa long trọng.
2. nghiêm túc (tác phong, thái độ)。 (作风、态度等)认真。
严肃处理
nghiêm túc xử lý
3. làm cho nghiêm túc; nghiêm minh。使严肃。
严肃党纪
làm cho kỷ luật Đảng được nghiêm minh
严肃法制
làm cho pháp chế nghiêm minh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 严

nghiêm:nghiêm nghị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肃

khiếu:xem túc
túc:nghiêm túc
严肃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 严肃 Tìm thêm nội dung cho: 严肃