Từ: 迭忙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迭忙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 迭 • 忙

Nghĩa của 迭忙 trong tiếng Trung hiện đại:

[diémáng] lập tức; tức thì。急忙;迅速。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迭

dập迭:dập dìu, dập dềnh; dồn dập
dật迭:ẩn dật; dư dật; dật dờ
dắt迭:dắt tay, dẫn dắt, dìu dắt
dặt迭:dè dặt; dìu dặt
dựt迭: 
giật迭:giật mình
điệt迭:điệt thứ, điệt khởi (lặp đi lặp lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忙

mang忙:hoang mang, mang mác
màng忙:mơ màng
mường忙:mường tượng
迭忙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迭忙 Tìm thêm nội dung cho: 迭忙