Cao su chống va đập cửa

Từ: 拔锚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拔锚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拔锚 trong tiếng Trung hiện đại:

[bámáo] nhổ neo; kéo neo. 起锚。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拔

bạt:đề bạt
bặt:im bặt
gạt:gạt bỏ, que gạt nước
vạt:vạt áo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锚

miêu:phao miêu(mỏ neo); khởi miêu (nhổ neo)
拔锚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拔锚 Tìm thêm nội dung cho: 拔锚