Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 拜手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拜手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拜手 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàishǒu] quỳ lạy; khấu đầu quỳ lạy。古代的一种跪拜礼。行礼时,跪下,两手拱合到地,头靠在手上。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜

bay:bay bướm
bái:bái biệt
bây:bây giờ
phai:phai nhạt
phải:phải trái
vái:vái lạy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
拜手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拜手 Tìm thêm nội dung cho: 拜手