Từ: 望而却步 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 望而却步:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 望 • 而 • 却 • 步

Nghĩa của 望而却步 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàng"érquèbù] chùn bước; do dự; ngần ngại。看到了危险或力不能及的事而往后退缩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 望

vọng望:hy vọng, vọng tộc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 而

nhi而:nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 却

khước却:khước từ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ步:goá bụa
bộ步:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa步:goá bụa
望而却步 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 望而却步 Tìm thêm nội dung cho: 望而却步