Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 拜领 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拜领:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拜领 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàilǐng] bái lĩnh。敬辞,感谢对方馈赠。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜

bay:bay bướm
bái:bái biệt
bây:bây giờ
phai:phai nhạt
phải:phải trái
vái:vái lạy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 领

lãnh:lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ
lĩnh:nhận lĩnh
拜领 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拜领 Tìm thêm nội dung cho: 拜领