Từ: 拨剌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拨剌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拨剌 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōlà] bõm (tiếng cá quẫy trong nước)。形容鱼在水中跳跃的声音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨

bát:bát phố (rong chơi)
bạt:đề bạt
bặt:im bặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剌

lạp: 
lạt:lạt (dở, khó chịu): quai lạt (ngược ngạo)
拨剌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拨剌 Tìm thêm nội dung cho: 拨剌