Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拱桥 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǒngqiáo] cầu hình vòm; cầu có vòm tròn; cầu vòm。中部高起、桥洞呈弧形的桥。
石拱桥
cầu đá hình vòm
石拱桥
cầu đá hình vòm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拱
| cõng | 拱: | cõng nhau, cõng rắn cắn gà nhà |
| cùng | 拱: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 拱: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 拱: | củng vào đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桥
| kiều | 桥: | kiều (cầu) |

Tìm hình ảnh cho: 拱桥 Tìm thêm nội dung cho: 拱桥
