Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 拱让 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǒngràng] bắt tay nhường nhau; nhường。拱手相让。
劳动成果怎能拱让他人?
thành quả lao động làm sao có thể nhường cho người khác?
劳动成果怎能拱让他人?
thành quả lao động làm sao có thể nhường cho người khác?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拱
| cõng | 拱: | cõng nhau, cõng rắn cắn gà nhà |
| cùng | 拱: | cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi |
| cũng | 拱: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 拱: | củng vào đầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 让
| nhượng | 让: | khiêm nhượng |

Tìm hình ảnh cho: 拱让 Tìm thêm nội dung cho: 拱让
