Chữ 貃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 貃, chiết tự chữ MẠCH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 貃:

貃 mạch

Đây là các chữ cấu thành từ này: 貃

貃

Chiết tự chữ 貃

Chiết tự chữ mạch bao gồm chữ 豸 白 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

貃 cấu thành từ 2 chữ: 豸, 白
  • 豸 chạy, chải, giãi, giại, giải, sải, trãi, trĩ, trại, trải, trễ
  • 白 bạc, bạch
  • mạch [mạch]

    U+8C83, tổng 12 nét, bộ Trãi 豸
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mo4;
    Việt bính: ;

    貃 mạch

    Nghĩa Trung Việt của từ 貃

    (Danh) Xem mạch 貉.

    Chữ gần giống với 貃:

    䝚, 貂, 貃, 𧲼,

    Chữ gần giống 貃

    貌, 皡, 苩, 皧, 鉑, 皥, 皤, 皣, 皢, 皠,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 貃 Tự hình chữ 貃 Tự hình chữ 貃 Tự hình chữ 貃

    貃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 貃 Tìm thêm nội dung cho: 貃