Từ: 拱極 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拱極:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拱 • 極

củng cực
Chầu về sao Bắc Cực. ☆Tương tự:
củng thần
拱辰.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拱

cõng拱:cõng nhau, cõng rắn cắn gà nhà
cùng拱:cùng làng, cùng nhau, cùng tuổi
cũng拱:cũng vậy, cũng nên
củng拱:củng vào đầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 極

cặc極:dương vật (tiếng tục)
cọc極:đóng cọc; cọc tiền; cằn cọc; cọc cạch; còi cọc; lọc cọc
cực極:cực rẻ; sống cực, cay cực, cơ cực, cực chẳng đã, cực khổ
拱極 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拱極 Tìm thêm nội dung cho: 拱極