Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: mòn dần có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ mòn dần:
Dịch mòn dần sang tiếng Trung hiện đại:
腐蚀 《通过化学作用, 使物体逐渐消损破坏, 如铁生锈, 氢氧化钠破坏肌肉和植物纤维。》Nghĩa chữ nôm của chữ: mòn
| mòn | 𤷱: | gầy mòn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: dần
| dần | 夤: | dần dạ (muộn) |
| dần | 寅: | dần dà, dần dần; năm Dần, tuổi Dần |
| dần | 𢴍: | |
| dần | 𥳄: | cái dần |
| dần | 簡: | cái dần |

Tìm hình ảnh cho: mòn dần Tìm thêm nội dung cho: mòn dần
