Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 娇小 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāoxiǎo] nhỏ nhắn xinh xắn; xinh xắn; xinh xẻo。娇嫩小巧。
娇小的女孩子。
bé gái xinh xắn.
娇小的野花。
đoá hoa dại nhỏ nhắn xinh xắn.
娇小的女孩子。
bé gái xinh xắn.
娇小的野花。
đoá hoa dại nhỏ nhắn xinh xắn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 娇
| kiều | 娇: | kiều nương (nõn nà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |

Tìm hình ảnh cho: 娇小 Tìm thêm nội dung cho: 娇小
