Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 搬家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搬家:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 搬家 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānjiā] 1. dọn nhà; chuyển nhà; dời chỗ; chuyển chỗ。把家迁到别处去。
2. chuyển chỗ; dời chỗ; chuyển vị trí。泛指迁移地点或挪动位置。
这家工厂去年已经搬家了。
nhà máy này năm ngoái đã chuyển chỗ rồi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搬

ban:ban vận (lấy đi)
bàn:(Trừ hết, dọn sạch)
bâng: 
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa
搬家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 搬家 Tìm thêm nội dung cho: 搬家