Chữ 脢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 脢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 脢:

脢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 脢

脢

Chiết tự chữ 脢

1. 脢 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 每
  • 肉 nhục, nậu
  • 每 môi, mọi, mỗi, mủi
  • 2. 脢 cấu thành từ 2 chữ: 月, 每
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 每 môi, mọi, mỗi, mủi
  • []

    U+8122, tổng 11 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei2;
    Việt bính: mui4;

    脢

    Nghĩa Trung Việt của từ 脢


    Nghĩa của 脢 trong tiếng Trung hiện đại:

    [méi]Bộ: 月- Nhục
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    thịt thăn; thịt lưng。背脊肉。

    Chữ gần giống với 脢:

    䏯, 䏰, 䏱, 䏲, 䏳, 䏴, 䏵, 䏶, 䏷, 䏸, 䏹, 䏺, 䏻, 脖, 脗, 脘, 脙, 脚, 脛, 脝, 脞, 脢, 脣, 脤, 脦, 脧, 脪, 脫, 脬, 脯, 脰, 脱, 脲, 脳, 脵, 脶, 脷, 脸, 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,

    Chữ gần giống 脢

    腈, 胵, 胮, 胯, 胰, 胱, 胲, 胳, 胴, 胶,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 脢 Tự hình chữ 脢 Tự hình chữ 脢 Tự hình chữ 脢

    脢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 脢 Tìm thêm nội dung cho: 脢