Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 摄食 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèshí] kiếm mồi; kiếm thức ăn; bắt mồi。摄取食物(多指动物)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摄
| nhiếp | 摄: | nhiếp chính, nhiếp ảnh |
| nhép | 摄: | lép nhép |
| nhẹp | 摄: | tẹp nhẹp |
| nép | 摄: | khép nép |
| nếp | 摄: | nề nếp; nếp áo |
| triếp | 摄: | triếp (nể sợ) |
| xếp | 摄: | xếp việc, quạt xếp, xếp chữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 摄食 Tìm thêm nội dung cho: 摄食
