Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放射 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngshè] phóng xạ; phóng ra; phát ra。由一点向四外射出。
放射形
hình rẻ quạt
太阳放射出耀眼的光芒。
mặt trời phát ra những tia sáng loá mắt.
放射形
hình rẻ quạt
太阳放射出耀眼的光芒。
mặt trời phát ra những tia sáng loá mắt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 射
| xạ | 射: | thiện xạ; phản xạ |

Tìm hình ảnh cho: 放射 Tìm thêm nội dung cho: 放射
