Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放生 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngshēng] phóng sinh; phóng thích; thả。把捉住的小动物放掉,特指信佛的人把别人捉住的鱼鸟等买来放掉。
放生池
hồ nước để phóng sinh.
放生池
hồ nước để phóng sinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 放生 Tìm thêm nội dung cho: 放生
