Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 放眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàngyǎn] phóng tầm mắt nhìn; nhìn về; nhìn ra。放开眼界(观看)。
放眼未来
nhìn về tương lai
胸怀祖国,放眼世界。
mang tổ quốc trong lòng, mắt nhìn ra thế giới.
放眼望去,一派生气勃勃的景象。
phóng tầm mắt nhìn thấy một cảnh tượng đầy sức sống.
放眼未来
nhìn về tương lai
胸怀祖国,放眼世界。
mang tổ quốc trong lòng, mắt nhìn ra thế giới.
放眼望去,一派生气勃勃的景象。
phóng tầm mắt nhìn thấy một cảnh tượng đầy sức sống.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 放眼 Tìm thêm nội dung cho: 放眼
